se pervertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên đồi bại, trở nên hư hỏng: Chỉ hành động tự làm cho bản thân trở nên sa đọa, suy đồi về mặt đạo đức hoặc nhân cách. Đâyquá trình tự nhiên hoặc do ảnh hưởng từ bên ngoài khiến một người dần mất đi sự trong sáng, lương thiện ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Sous l'influence de mauvaises fréquentations, il s'est peu à peu perverti. (Dưới ảnh hưởng của những mối quan hệ xấu, anh ta đã dần dần trở nên hư hỏng.)
    • Le sens originel de cette tradition risque de se pervertir avec le temps. (Ý nghĩa nguyên thủy của truyền thống này nguy bị đồi bại đi theo thời gian.)
    • Elle craint que son fils ne se pervertisse en regardant ce genre de contenus. ( ấy sợ rằng con trai mình sẽ trở nên đồi bại khi xem loại nội dung đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se pervertir à force de...": Trở nên hư hỏng cứ mãi...
    • Il s'est perverti à force de mentir. (Anh ta đã trở nên đồi bại cứ mãi nói dối.)
  • Dùng để chỉ sự biến chất, xa rời mục đích tốt đẹp ban đầu của một khái niệm, tổ chức hoặc hệ thống.
    • Un idéal noble peut se pervertir en dogme dangereux. (Mộttưởng cao đẹp có thể bị biến chất thành một giáo điều nguy hiểm.)
Biến thể từ liên quan
  • Pervertir (v.t): Làm cho đồi bại, làm hư hỏng (người khác); làm sai lệch (ý nghĩa).
    • pervertir la jeunesse (làm hư hỏng giới trẻ)
    • pervertir le sens d'un texte (làm sai lệch ý nghĩa của một văn bản)
  • Perversion (n.f): Sự đồi bại, sự sa đọa; sự biến thái.
  • Perverti, e (adj/n): (Người) đồi bại, hư hỏng; (người) biến thái.
Từ đồng nghĩa
  • Se corrompre: Tự làm cho mình trở nên tham nhũng, đồi bại.
  • Se dépraver: Trở nên đê tiện, suy đồi (về đạo đức).
  • Déchoir (sur le plan moral): Sa sút, suy đồi (về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Se bonifier: Trở nên tốt hơn.
  • S'améliorer (moralement): Tự cải thiện, trở nên tốt đẹp hơn (về mặt đạo đức).
  • Se régénérer: Tự tái sinh, tự cải tạo (về tinh thần/đạo đức).
tự động từ
  1. đồi bại đi, hư hỏng đi